WinHSK

骑缝

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèng

chỗ giáp lai; giữa (chỗ hai tờ giấy nối với nhau); giáp phùng

line of perforation on a document/paper; perforation 在三联单的 骑缝 上盖印 put a seal across the perforation on the triplicate form 骑缝 章 seal on the perforation

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.