拼
高低
HSK7-9adv, n 0 · Lv.1
ɡāodī
cao thấp; độ cao; chiều cao; bề cao
superiority or inferiority
漢越 cao đê
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高低的程度。
- 高下。
- 深浅轻重(用于说话、做事方面)。
- 到底,终究。
- 无论如何;表示不因任何条件而改变。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cao thấp; độ cao; chiều cao; bề cao
高低的程度。
免费例句
朗诵时,声音的高低要掌握好。
Lǎngsòng shí, shēngyīn de gāodī yào zhǎngwò hǎo.
≈HSK4
Khi đọc diễn cảm, âm thanh cao thấp phải nắm vững.
When reciting, you need to control the pitch of your voice well.
就能判断出他表演水平的高低
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cao thấp; hơn kém; thắng thua
高下。
义项 ③n≈HSK7-9
cao thấp; nặng nhẹ; nông sâu; mức độ quan trọng (thường chỉ nói chuyện hoặc việc làm)
深浅轻重(用于说话、做事方面)。
义项 ④adv≈HSK7-9
cuối cùng; rốt cuộc
到底,终究。
义项 ⑤adv≈HSK7-9
dù sao; thế nào; bất luận thế nào
无论如何;表示不因任何条件而改变。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分