WinHSK

高低

HSK7-9adv, n
0 · Lv.1
ɡāodī

cao thấp; độ cao; chiều cao; bề cao

superiority or inferiority

漢越 cao đê

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.