WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
高低
HSK7-9
adv, n
0 · Lv.1
ɡāodī
cao thấp; độ cao; chiều cao; bề cao
superiority or inferiority
漢越 cao đê
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
高低杠
gāo dī gàng
HSK7-9
xà lệch
高低潮
gāo dī cháo
HSK7-9
nước cao và thấp
眉眼高低
méi yǎn gāo dī
HSK7-9
ý tứ; hết sức ý tứ (biểu hiện trên nét mặt)
高低不平
gāo dī bù píng
HSK7-9
lôm chôm
高高低低
gāo gāo dī dī
HSK4
cao và thấp
查词
复习
真题
工具
我的