拼
高就
HSK2v 0 · Lv.1
gāojiù
thăng chức; lên chức; nhận chức vụ cao hơn
have a better post/position; move up to a higher post 请问在哪儿 高就 ? May I ask where you work? 另有 高就 have landed a better job; have got a better post/position
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她高就为部门主管。
Tā gāojiù wéi bùmén zhǔguǎn.
≈HSK6
Cô ấy đã được thăng chức làm trưởng phòng.
She was promoted to department manager.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分