WinHSK

高就

HSK2v
0 · Lv.1
gāojiù

thăng chức; lên chức; nhận chức vụ cao hơn

have a better post/position; move up to a higher post 请问在哪儿 高就 ? May I ask where you work? 另有 高就 have landed a better job; have got a better post/position

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50