WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
高峰
HSK6
n
0 · Lv.1
gāofēng
ngọn núi; đỉnh núi; đỉnh núi cao
漢越 cao phong
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
高峰会
gāo fēng huì
HSK6
hội nghị đỉnh cao
高峰期
ɡāofēnɡqī
HSK7-9
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm; thời kỳ cao điểm
高峰车
gāo fēng chē
HSK6
xe giờ cao điểm; xe chạy vào giờ cao điểm
高峰会议
gāo fēng huì yì
HSK6
hội nghị đỉnh cao
高峰时间
gāo fēng shí jiān
HSK6
giờ cao điểm
查词
复习
真题
工具
我的