WinHSK

高潮

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāocháo

triều cường; nước triều dâng cao

climax; orgasm 参见:性 高潮 [ 相关词条 ] 高潮标 [名] high-water mark/line 高潮线 [名] high-water mark/line

漢越 cao triều

例句

Câu ví dụ
免费例句

革命达到高潮。

Gémìng dádào gāocháo.

HSK6

Cách mạng đạt đến cao trào.

The revolution reached its climax.

每年一到三月中,中国各地都掀起了植树热潮。

HSK7-9

小说的高潮在最后几章。

Xiǎoshuō de gāocháo zài zuìhòu jǐ zhāng.

HSK5

Cao trào của tiểu thuyết nằm ở vài chương cuối.

The climax of the novel is in the last few chapters.

电影的高潮部分非常紧张。

Diànyǐng de gāocháo bùfen fēicháng jǐnzhāng.

HSK5

Phần cao trào của bộ phim rất căng thẳng.

The climax of the movie was very intense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。