拼
高潮
HSK7-9n 0 · Lv.1
gāocháo
triều cường; nước triều dâng cao
climax; orgasm 参见:性 高潮 [ 相关词条 ] 高潮标 [名] high-water mark/line 高潮线 [名] high-water mark/line
漢越 cao triều
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
triều cường; nước triều dâng cao
climax; orgasm 参见:性 高潮 [ 相关词条 ] 高潮标 [名] high-water mark/line 高潮线 [名] high-water mark/line