拼
兴奋高潮
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīngfèngāocháo
cực khoái
漢越
字解构
Phân tích chữ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú奋fènHSK4phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái高gāoHSK1cao, giỏi, hay潮cháoHSK6thuỷ triều; triều
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分