拼
魅力
HSK5n 0 · Lv.1
mèilì
sức hút; sức hấp dẫn; sự quyến rũ
漢越 mị lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很能吸引人的力量
等级
义项 ①n≈HSK5
sức hút; sức hấp dẫn; sự quyến rũ
很能吸引人的力量
免费例句
他有很强的人格魅力。
Tā yǒu hěn qiáng de réngé mèilì.
≈HSK5
Anh ấy có sức hút cá nhân rất mạnh.
He has strong personal charisma.
她的笑容很有魅力。
tā de xiào róng hěn yǒu mèi lì
≈HSK5
Nụ cười của cô ấy rất có sức hấp dẫn.
Her smile is very charming.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分