WinHSK

魅力

HSK5n
0 · Lv.1
mèilì

sức hút; sức hấp dẫn; sự quyến rũ

漢越 mị lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很能吸引人的力量
义项 nHSK5

sức hút; sức hấp dẫn; sự quyến rũ

很能吸引人的力量

免费例句

他有很强的人格魅力。

Tā yǒu hěn qiáng de réngé mèilì.

HSK5

Anh ấy có sức hút cá nhân rất mạnh.

He has strong personal charisma.

她的笑容很有魅力。

tā de xiào róng hěn yǒu mèi lì

HSK5

Nụ cười của cô ấy rất có sức hấp dẫn.

Her smile is very charming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。