WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
魅力
HSK5
n
0 · Lv.1
mèilì
sức hút; sức hấp dẫn; sự quyến rũ
漢越 mị lực
字解构
Phân tích chữ
魅
mèi
HSK5
ma quỷ; yêu ma
力
lì
HSK3
lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有魅力
yǒu mèi lì
HSK5
hấp dẫn
人格魅力
rén gé mèi lì
HSK7-9
sức lôi cuốn
艺术魅力
yì shù mèi lì
HSK5
nghệ thuật quyến rũ
魅力之城
mèi lì zhī chéng
HSK5
thành phố đẹp
魅力四射
mèi lì sì shè
HSK6
quyến rũ
查词
复习
真题
工具
我的