拼
魅力之城
HSK5n 0 · Lv.1
mèilìzhīchéng
thành phố đẹp
漢越
字解构
Phân tích chữ魅mèiHSK5ma quỷ; yêu ma力lìHSK3lực; sức (vật lý)之zhīHSK4của (văn viết)城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分