WinHSK

鹅蛋

HSK7-9n
0 · Lv.1
édàn

trứng ngỗng

goose's egg [ 相关词条 ] 鹅蛋脸 [名] oval face

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50