拼
鹏程
HSK7-9n 0 · Lv.1
péngchéng
Đường bay của chim bằng. Tỉ dụ tiền trình xa rộng. ◎Như: bằng trình vạn lí 鵬程萬里. § Nay thường dùng làm lời nói tặng lúc chia tay đi xa.
漢越
字解构
Phân tích chữ鹏péngHSK7-9chim bằng (loài chim trong truyền thuyết)程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分