WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
麻烦
HSK4
adj, v, n
0 · Lv.1
máfan
phiền phức; phiền toái; rắc rối
troublesome; inconvenient
漢越 ma phiền
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
惹麻烦
rě má fán
HSK7-9
gây rắc rối
找麻烦
zhǎo má fán
HSK4
làm phiền; gây phiền phức; gây phiền hà; làm khó dễ
捣麻烦
dǎo má fán
HSK7-9
làm khó dễ; gây phiền hà; gây phiền phức
添麻烦
tiān má fán
HSK6
làm phiền; gây rắc rối
自找麻烦
zì zhǎo má fán
HSK4
hỏi rắc rối
查词
复习
真题
工具
我的