WinHSK

麻烦

HSK4adj, v, n
0 · Lv.1
máfan

phiền phức; phiền toái; rắc rối

troublesome; inconvenient

漢越 ma phiền

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.