WinHSK

黑客

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēikè

tin tặc; hacker

hacker 电脑 黑客 computer hacker; cyber intruder 白帽 黑客 white hat hacker 黑客 狗仔 hackerazzi

漢越 hắc khách

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50