拼
黑帮
HSK2n 0 · Lv.1
hēibāng
phản động; tập đoàn phản động; tổ chức phản động; xã hội đen
reactionary/sinister/underworld gang; mafia (gang)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phản động; tập đoàn phản động; tổ chức phản động; xã hội đen
reactionary/sinister/underworld gang; mafia (gang)