拼
黑板
HSK3n 0 · Lv.1
hēibǎn
bảng đen
blackboard; chalkboard 擦 黑板 clean/erase the blackboard [ 相关词条 ] 黑板报 [名] blackboard newspaper 黑板擦 [名] eraser
漢越 hắc bản
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分