WinHSK

黑板

HSK3n
0 · Lv.1
hēibǎn

bảng đen

blackboard; chalkboard 擦 黑板 clean/erase the blackboard [ 相关词条 ] 黑板报 [名] blackboard newspaper 黑板擦 [名] eraser

漢越 hắc bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用木头或玻璃等制成的可以在上面用粉笔写字的黑色平板
义项 nHSK3

bảng đen

用木头或玻璃等制成的可以在上面用粉笔写字的黑色平板

免费例句

老师在黑板上写字。

Lǎoshī zài hēibǎn shang xiě zì.

HSK2

Giáo viên đang viết chữ lên bảng.

The teacher is writing on the blackboard.

这块黑板坏了。

Zhè kuài hēibǎn huài le.

HSK2

Cái bảng đen này hỏng rồi.

This blackboard is broken.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50