拼
黑板擦
HSK4n 0 · Lv.1
hēibǎncā
đồ lau bảng
漢越
字解构
Phân tích chữ黑hēiHSK2đen; màu đen板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh擦cāHSK4chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分