WinHSK

黑洞

HSK5n
0 · Lv.1
hēidònɡ

hố đen; ngôi sao đã tắt (dùng ví von)

black hole; collapsed star; collapsar 黑洞 理论 theory of black holes

漢越 hắc động

例句

Câu ví dụ
免费例句

科学家们研究黑洞的性质。

Kēxuéjiā men yánjiū hēidòng de xìngzhì.

HSK5

Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của hố đen.

Scientists study the properties of black holes.

黑洞释放出巨大的能量。

Hēidòng shìfàng chū jùdà de néngliàng.

HSK5

Hố đen phát ra năng lượng khổng lồ.

Black holes release enormous energy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50