WinHSK

黑洞

HSK5n
0 · Lv.1
hēidònɡ

hố đen; ngôi sao đã tắt (dùng ví von)

black hole; collapsed star; collapsar 黑洞 理论 theory of black holes

漢越 hắc động

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50