拼
黑洞洞
HSK5adj 0 · Lv.1
hēidòngdòng
tối om; tối om om; tối mò; tối mịt; tối như bưng; tối như hũ nút; tối mò mò
漢越
字解构
Phân tích chữ黑hēiHSK2đen; màu đen洞dòngHSK5hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu洞dòngHSK5hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分