WinHSK

鼓起

HSK4v
0 · Lv.1

phồng; phình; phồng lên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

汽车轮胎鼓起了一个包。

Qìchē lúntāi gǔqǐ le yī gè bāo.

HSK4

Lốp xe ô tô bị phồng lên một chỗ.

The car tire has a bulge.

水袋鼓起了一个大包。

Shuǐdài gǔqǐle yī ge dà bāo.

HSK5

Túi nước phồng lên thành một cục lớn.

The water bag bulged into a big lump.

他鼓起勇气对她说出真相。

Tā gǔqǐ yǒngqì duì tā shuōchū zhēnxiàng.

HSK4

Anh ấy lấy hết dũng khí để nói sự thật với cô ấy.

He plucked up the courage to tell her the truth.

你应该鼓起勇气面对困难。

Nǐ yīnggāi gǔqǐ yǒngqì miànduì kùnnan.

HSK4

Bạn nên lấy hết can đảm để đối mặt với khó khăn.

You should muster up the courage to face difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50