拼
鼓起精神
HSK5v 0 · Lv.1
gǔqǐjīngshén
sốc lại tinh thần
漢越
字解构
Phân tích chữ鼓gǔHSK4trống; cái trống起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế神shénHSK5thần; thần linh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分