WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鼠标
HSK5
n
0 · Lv.1
shǔbiāo
chuột; con chuột (máy tính)
mouse [ 相关词条 ] 鼠标垫 [名] mouse pad
漢越 thử tiêu
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
鼠标器
shǔ biāo qì
HSK5
thiết bị chuột
鼠标垫
shǔ biāo diàn
HSK7-9
bàn di chuột; lót chuột
光学鼠标
guāng xué shǔ biāo
HSK5
chuột quang
光电鼠标
guāng diàn shǔ biāo
HSK5
chuột quang
查词
复习
真题
工具
我的