WinHSK

鼠标

HSK5n
0 · Lv.1
shǔbiāo

chuột; con chuột (máy tính)

mouse [ 相关词条 ] 鼠标垫 [名] mouse pad

漢越 thử tiêu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.