WinHSK

刮鼻子

HSK4v
0 · Lv.1
guāzi

quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)

rebuke; reprimand; dress down

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan