拼
刮鼻子
HSK4v 0 · Lv.1
guābízi
quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)
rebuke; reprimand; dress down
漢越
字解构
Phân tích chữ刮guāHSK3cạo; gọt; róc; nạo vét; tẩy; nạo鼻bíHSK4mũi子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分