WinHSK

齐全

HSK6adj
0 · Lv.1
qíquán

đầy đủ; đủ cả; hoàn tất

漢越 tề toàn

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家商店虽然小,货物倒是很齐全。

Zhè jiā shāngdiàn suīrán xiǎo, huòwù dào shì hěn qíquán.

HSK4

Cửa hàng này tuy nhỏ, nhưng hàng hóa rất đầy đủ.

Although this store is small, its goods are quite complete.

她的行李准备得很齐全。

tā de xíngli zhǔnbèi de hěn qíquán.

HSK5

Hành lý của cô ấy được chuẩn bị rất đầy đủ.

Her luggage is very well prepared.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你们家房子快装修完了吧?HSK5
你们家房子快装修完了吧?
对,已经到收尾阶段了。
家具呢?都置办齐全了?
基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50