拼
齐全
HSK6adj 0 · Lv.1
qíquán
đầy đủ; đủ cả; hoàn tất
漢越 tề toàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 应该有的全都有了, 一样也不缺少
等级
义项 ①adj≈HSK6
đầy đủ; đủ cả; hoàn tất
应该有的全都有了, 一样也不缺少
免费例句
这家商店虽然小,货物倒是很齐全。
Zhè jiā shāngdiàn suīrán xiǎo, huòwù dào shì hěn qíquán.
≈HSK4
Cửa hàng này tuy nhỏ, nhưng hàng hóa rất đầy đủ.
Although this store is small, its goods are quite complete.
她的行李准备得很齐全。
tā de xíngli zhǔnbèi de hěn qíquán.
≈HSK5
Hành lý của cô ấy được chuẩn bị rất đầy đủ.
Her luggage is very well prepared.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分