拼
龙井
HSK6n 0 · Lv.1
lóngjǐng
trà Long Tỉnh (loại trà ở vùng Long Tỉnh, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)
Longjing tea; Dragon Well tea [famous green tea produced in Hangzhou, Zhejiang Province]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他送给我一盒上好的龙井茶。
Tā sòng gěi wǒ yī hé shànghǎo de Lóngjǐng chá.
≈HSK4
Anh ấy tặng tôi một hộp trà Long Tỉnh thượng hạng.
He gave me a box of premium Longjing tea.
喝龙井茶对身体有很多好处。
Hē lóngjǐng chá duì shēntǐ yǒu hěnduō hǎochù.
≈HSK4
Uống trà Long Tỉnh có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Drinking Longjing tea has many health benefits.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分