拼
一辈子
HSK6n 0 · Lv.1
yíbèizi
cả đời; một đời; suốt đời
all one's life; one's whole life; lifetime 我这
漢越 nhất bối tử
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất辈bèiHSK6thế hệ; vai vế; lứa; hàng; bối子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分