拼
不肯定
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùkěndìng
lưỡng khả; không chắc chắn; không xác định
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô肯kěnHSK4khá; ừ được; đồng ý; tán thành; bằng lòng定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分