拼
为什么
HSK2 0 · Lv.1
wèishénme
vì sao; tại sao; vì cái gì; hà cớ gì
why; for what reason 你究竟 为什么 去了那儿? What on earth did you go there for? 为什么 犹豫不决呢? Why hesitate? 为什么 不试一试? Why not have a try?
漢越 vị thập ma
字解构
Phân tích chữ为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)什shénHSK1(dùng trong 什么 = cái gì)么meHSK1(trợ từ nghi vấn, dùng trong 什么 cái gì, 怎么 thế nào)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分