拼
争议性
HSK6n 0 · Lv.1
zhēngyìxìng
tính tranh cãi
漢越
字解构
Phân tích chữ争zhēngHSK4tranh giành; tranh đoạt; giành giật; đua nhau议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分