拼
产业链
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǎnyèliàn
chuỗi công nghiệp; chuỗi ngành nghề; chuỗi giá trị công nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp链liànHSK6dây xích; xích; vòng; dây chuyền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分