拼
伪君子
HSK7-9n 0 · Lv.1
wěijūnzǐ
nguỵ quân tử; kẻ đạo đức giả; kẻ giả nhân giả nghĩa
hypocrite 圆滑的 伪君子 oily hypocrite 揭露 伪君子 expose a hypocrite
漢越
字解构
Phân tích chữ伪wěiHSK7-9ngụy; giả; giả mạo君jūnHSK7-9vua; quân chủ; quân vương子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分