拼
位置板
HSK5n 0 · Lv.1
wèizhìbǎn
rập định vị
漢越
字解构
Phân tích chữ位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rập định vị
认识每个字,再去看它们组成的词 →