拼
体验课
HSK5n 0 · Lv.1
tǐyànkè
lớp học trải nghiệm; trải nghiệm khóa học; lớp học thử nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lớp học trải nghiệm; trải nghiệm khóa học; lớp học thử nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →