拼
侧柏叶
HSK7-9n 0 · Lv.1
cèbǎiyè
trắc bách diệp; Cành bách; lá bách
漢越
字解构
Phân tích chữ侧cèHSK6nghiêng; chếch; lệch; xiên; xéo; vểnh tai; dỏng tai柏bǎiHSK7-9Béc-lin (Berlin, tên thành phố nước Đức)叶yèHSK4lá cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分