拼
保守派
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎoshǒupài
phái bảo thủ; phe bảo thủ; người theo phái bảo thủ
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ守shǒuHSK5coi; giữ; trông coi; túc trực派pàiHSK5cử đi; điều đi; phái đi; phân công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分