拼
信号枪
HSK6n 0 · Lv.1
xìnhàoqiāng
súng báo hiệu; súng tín hiệu; súng hiệu
漢越
字解构
Phân tích chữ信xìnHSK3tin; tin tưởng号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu枪qiāngHSK6cây giáo; cây thương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分