拼
倡议者
HSK7-9n 0 · Lv.1
chàngyìzhě
người khởi xướng; Người đề xuất
漢越
字解构
Phân tích chữ倡chàngHSK5dẫn hát议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分