拼
健身卡
HSK4n 0 · Lv.1
jiànshēnkǎ
thẻ gym
漢越
字解构
Phân tích chữ健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc身shēnHSK2người; thân thể卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẻ gym
认识每个字,再去看它们组成的词 →