拼
催化剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
cuīhuàjì
chất xúc tác; vật xúc tác
漢越 thôi hóa tễ
字解构
Phân tích chữ催cuīHSK5giục; thúc giục化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi剂jìHSK7-9thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分