WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
催吐剂
HSK7-9
n
0 · Lv.1
cuī
tǔ
jì
thuốc gây nôn; thuốc mửa; chất làm nôn mửa
emetic; vomitory; vomitive
漢越
字解构
Phân tích chữ
催
cuī
HSK5
giục; thúc giục
吐
tǔ
多音
HSK6
nhả; nhè; nhổ; khạc; phun / nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra
剂
jì
HSK7-9
thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的