拼
光秃秃
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guāngtūtū
trụi lủi; trọc lóc; nhẵn bóng; trơ trụi; nhẵn thín
漢越
字解构
Phân tích chữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang秃tūHSK7-9trọc; trụi (cây cối, núi non)秃tūHSK7-9trọc; trụi (cây cối, núi non)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分