拼
兑换单
HSK7-9n 0 · Lv.1
duìhuàndān
Đơn; form có sẵn đổi tiền; Đơn đổi; Phiếu đổi
漢越
字解构
Phân tích chữ兑duìHSK7-9trả tiền; lãnh tiền; hối đoái (theo chứng từ)换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分